<p>1. Từ vựng<br>2. Bảng chữ cái<br>3. Đất nước, quốc tịch<br>4. Số đếm 0 - 100, Tình trạng hôn nhân<br>5. Ngôn ngữ<br>6. Ôn tập bài 1, 2, 3<br>7. Số đếm 100 - 1 triệu, Đồ nội thất, các tính từ<br>8. Màu sắc, đồ vật, chất liệu, hình dáng<br>9. Thiết bị văn phòng<br>10. Ôn tập bài 4, 5, 6<br>11. Hoạt động giải trí<br>12. Thời gian trong ngày, thứ trong tuần, thì giờ, hoạt động giải trí<br>13. Thực phẩm<br>14. Ôn tập bài 7, 8, 9<br>15. Phương tiện giao thông<br>16. Hoạt động đời thường<br>17. Mùa, tháng<br>18. Ôn tập bài 10, 11, 12<br>19. Địa điểm trong thành phố<br>20. Căn hộ và nhà<br>21. Các cơ sở trong thành phố<br>22. Ôn tập bài 13, 14, 15<br>23. Khách sạn<br>24. Kế hoạch và mong ước<br>25. Cơ thể người<br>26. Ôn tập bài 16, 17, 18<br>27. Ngoại hình, tính cách<br>28. Việc nhà<br>29. Luật giao thông và môi trường<br>30. Ôn tập bài 19, 20, 21<br>31. Quần áo<br>32. Thời tiết, phương hướng<br>33. Lễ hội<br>34. Ôn tập bài 22, 23, 24<br>35. Luyện kĩ năng: Đọc - Viết<br>36. Luyện kĩ năng: Nghe - Nói<br>37. Kiểm tra</p>
Total Number Of Lessons
36
code
TDSC
Subjects